ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xấu bụng" (1件)
xấu bụng

日本語
形意地悪
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
類語検索結果 "xấu bụng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xấu bụng" (1件)
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
